Độ dày:
0.3 mm
0.4 mm
0.5 mm
0.8 mm
1.0 mm
1.2 mm
1.5 mm
2.0 mm
2.5 mm
3.0 mm
Khổ cuộn:
1000 mm
1220 mm
1500 mm
1524 mm
| Bề Mặt | Đặc điểm nhận dạng | Đơn giá Tham khảo (VNĐ/Kg) |
| Bề mặt 2B | Độ bóng mờ, nhẵn mịn (Phổ thông nhất) | 60.000 - 72.000 |
| Bề mặt BA | Sáng bóng như gương, có màng phủ PVC | 60.000 - 85.000 |
| Bề mặt Hairline (HL) | Vết xước dài, mảnh như sợi tóc | 82.000 - 95.000 |
| Bề mặt No.4 | Vết xước ngắn, mịn, đan xen nhau | 80.000 - 92.000 |
| Màu sắc (PVD) | Vàng, đồng, đen (Mạ màu chân không) | 110.000 - 140.000 |